请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi sớm về khuya
释义
đi sớm về khuya
披星戴月 <形容早出晚归, 辛勤劳动, 或昼夜赶路, 旅途劳顿。>
随便看
sấm dậy
sấm dậy đất bằng
sấm mùa xuân
sấm ngôn
sấm ngữ
sấm nổ
sấm rền
sấm rền gió cuốn
sấm sét
sấm to mưa nhỏ
sấm vang
sấm vang chớp giật
sấn
sấn sổ
sấp
sấp bóng
sấp cật
sấp mặt
sấp sỉ
sấy khô
sấy thuốc
sấy tóc
sầm
sầm mặt
Sầm Sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 2:48:46