请输入您要查询的越南语单词:
单词
có cấy có trồng, có trồng có ăn
释义
có cấy có trồng, có trồng có ăn
谚
一分劳动, 一分收获 <想要得到多少成果, 就必须付出同等的努力。>
随便看
bộ nội vụ
bộp
bộp chộp
bộ phanh xe
bộ phim
bộ phân phối điện
bộ phân áp
bộ phận
bộ phận chính
bộ phận cấu thành
bộ phận hãm
buồm hạc
buồm lan
buồm loan
buồm phụng
buồm thước
buồm én
buồm ưng
buồn
buồn buồn tủi tủi
buồn bã
buồn bã chia tay
buồn bã mệt mỏi
buồn bã sốt ruột
buồn bực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:00:57