请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng ăn trong khách sạn
释义
phòng ăn trong khách sạn
店堂 <商店、饭馆等进行营业的屋子。>
随便看
gian phi
gian phu
gian phòng
gian phòng nhỏ
gian phụ
gian quyệt
gian tham
gian thương
gian thần
gian truân
gian trá
gian tà
gian tân
gian tình
gian tặc
gian tế
gian xảo
gian xảo dối trá
gian ác
Gia Nã Đại
gia nô
gian đảng
gia nương
giao
giao ban
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:00:22