请输入您要查询的越南语单词:
单词
tô màu
释义
tô màu
彩绘 <用彩色绘画。>
点染 <绘画时点缀景物和着色, 也比喻修饰文字。>
上色 <(在图画、工艺美术品等上面)加颜色。>
bản đồ đã vẽ xong nhưng chưa tô màu.
地图的轮廓已经画好, 还没上色。
设色 <(绘画)涂色; 着色。>
着色 <涂上颜色。>
随便看
biên đơn
biên đạo
biên độ
biên độ dao động
biên độ không đổi
biên độ sóng
biên độ tăng
biên độ tăng trưởng
biên ải
bi điệu
bi đát
bi đát thảm hại
bi-đông
bi đất
biếc
biếc xanh
biếm
biếm giảm
biếm hoạ
biếm lãnh cung
biếm phạt
biếm truất
biếm trích
biến
biến báo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 19:26:39