请输入您要查询的越南语单词:
单词
tô màu
释义
tô màu
彩绘 <用彩色绘画。>
点染 <绘画时点缀景物和着色, 也比喻修饰文字。>
上色 <(在图画、工艺美术品等上面)加颜色。>
bản đồ đã vẽ xong nhưng chưa tô màu.
地图的轮廓已经画好, 还没上色。
设色 <(绘画)涂色; 着色。>
着色 <涂上颜色。>
随便看
bệnh say núi
bệnh suyễn
bệnh sài uốn ván
bệnh sưng hòn dái
bệnh sưng hạch
bệnh sưng miệng
bệnh sưng tuyến
bệnh sưng tuyến giáp trạng
bệnh sưng vú
bệnh sốt
bệnh sốt dao động
bệnh sốt nhiệt
bệnh sốt phát ban
bệnh sốt rét
bệnh sốt đen
bệnh sởi
bệnh sử
bệnh sự vụ
bệnh than
bệnh thiếu máu
bệnh thoái hoá xương
bệnh thuỷ đậu
bệnh thán
bệnh thán thư
bệnh thũng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 6:58:05