请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôn vẻ đẹp
释义
tôn vẻ đẹp
映带 <景物相互衬托。>
mặt hồ và sắc núi tôn vẻ đẹp cho nhau.
湖光山色, 映带左右。
随便看
kiếp phù sinh
kiếp sau
kiếp số
kiếp trước
kiếp đoạt
kiết
kiết bạch
kiết cánh
kiết cáu
kiết cú
Kiết Kỳ đình
kiết lỵ
kiết máu
kiết xác
kiếu
kiếu bệnh
kiềm
kiềm chế
kiềm chế bản thân
kiềm giáp
kiềm hãm
Kiềm kịch
kiềm sinh vật
kiềm thổ
kiềng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 19:01:28