请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôn vẻ đẹp
释义
tôn vẻ đẹp
映带 <景物相互衬托。>
mặt hồ và sắc núi tôn vẻ đẹp cho nhau.
湖光山色, 映带左右。
随便看
căn cứ
căn cứ chính xác
căn cứ quân sự
căn cứ thử nghiệm tên lửa đạn đạo
căn cứ vào
căn cứ xác thực
căn cứ địa
căn do
căn duyên
căn dặn
căng
căng bụng
căng chùng
căng chật
căng da
căng gió
căng-gu-ru
căng phồng
căng ra
căng thẳng
căng thẳng nhất
căng thẳng tột độ
căng-tin
căng tròn
căng-xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:04:40