请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôn vẻ đẹp
释义
tôn vẻ đẹp
映带 <景物相互衬托。>
mặt hồ và sắc núi tôn vẻ đẹp cho nhau.
湖光山色, 映带左右。
随便看
thành viên nội các
thành vàng hào nóng
thành văn
thành văn pháp
thành án
thành ý
thành đinh
thành đàn
thành đôi
thành đạt
thào
thào lao
thà rằng
thà thiếu không ẩu
thày
thày lay
thà ít mà tốt
thà đi bộ còn hơn
thác
thách
thách cưới
thách giá
thách thức
thách thức pháp luật
thách thử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 1:00:42