请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuôi dòng
释义
xuôi dòng
顺水 <行驶的方向跟水流方向一致(跟'逆水'相对)。>
đẩy thuyền xuôi dòng; biết thời biết thế.
顺水推舟。
下水 < 向下游航行的。>
thuyền xuôi dòng.
下水船。
下行 <船从上游向下游行驶。>
随便看
đồng thanh nói
đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu
đồng thau
đồng thiếp
đồng thoại
đồng thời
đồng tiến
đồng tiền
đồng tiền bản vị
đồng tiền gốc
đồng tiền lúm má
đồng tiền lớn
đồng tiền mạnh
đồng tiền nhẵn
đồng tiện
đồng trang lứa
đồng trinh
đồng trưởng
đồng trống
đồng trục
đồng tài trợ
đồng tài đồng sức
đồng tác giả
đồng tâm
đồng tâm hiệp lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 0:57:07