请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng tiền bản vị
释义
đồng tiền bản vị
本位货币 <一国货币制度中的基本货币, 如中国票面为'圆'的人民币。简称本币。>
主币 <本位货币(跟'辅币'相对)。>
本币 <本位货币的简称。>
随便看
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
ký âm
kăng-gu-ru
kĩ
kĩ lưỡng
kĩ năng
kĩ trà
kẹ
kẹn
kẹo
kẹo bánh
kẹo bông
kẹo bẩn
kẹo cao su
kẹo chuối
kẹo cây
kẹo cưới
kẹo dẻo
kẹo dừa
kẹo kéo
kẹo lạc
kẹo mè xửng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 10:37:35