请输入您要查询的越南语单词:
单词
có dũng khí
释义
có dũng khí
拔刀相助 <形容见义勇为, 打抱不平。>
大胆 <有勇气; 不畏缩。>
敢 <有勇气; 有胆量。>
有种 <指有胆量, 有骨气。>
随便看
thói thường
thói tật
thói tục
thói xấu
thói xấu khó sửa
thói ăn
thói đời
thói đời nóng lạnh
thóp
thóp dần
thóp thóp
thót
thô
thô bạo
thô bỉ
thô chắc
thô chế phẩm
lo âu
loã
loã lồ
loãng
loãng tuếch
loã thân
loã thể
loè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:39:04