请输入您要查询的越南语单词:
单词
có dũng khí
释义
có dũng khí
拔刀相助 <形容见义勇为, 打抱不平。>
大胆 <有勇气; 不畏缩。>
敢 <有勇气; 有胆量。>
有种 <指有胆量, 有骨气。>
随便看
phỉnh nịnh
phỉnh phờ
phỉ nhổ
phỉ phui
phỉ sức
phỉ thuý
phị
phịch
phịch phịch
phị mặt
phị phị
phịu
phọt
phọt ra
phỏng
phỏng chiếu
nộ khí
nộm
nộn
nộn nhuỵ
nộ nạt
nộp
nộp bài thi
nộp giấy trắng
nộp hồ sơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:48:02