请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuất khẩu
释义
xuất khẩu
出口 <本国或本地区的货物运出去。>
hàng xuất khẩu.
出口货。
输出 <商品或资本从某一国销售或投放到国外。>
外销 <销售到外国或外地。>
hàng xuất khẩu.
外销物资。
随便看
cây điều
cây điều chỉnh
cây điều nhuộm
cây điểu
cây điểu la
cây đo
cây đoác
cây đoạn
cây đuôi chồn
cây đuôi công
cây đu đủ
cây đàn hương
cây đàn hồ
cây đào
cây đào khỉ
cây đào mật
cây đào núi
cây đào xiêm
cây đèn
cây đông trùng hạ thảo
cây đùng đình
cây đũa
cây đơn nem
cây đơn tính
cây đước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 10:14:12