请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận đen qua, cơn may đến
释义
vận đen qua, cơn may đến
否极泰来 <坏的到了尽头, 好的就来了(否, 泰:六十四卦中的卦名, 否是坏的卦, 泰是好的卦)。>
随便看
không xứng
không xứng với
không xứng đáng
không yên
không yên lòng
không yên tâm
không yếu kém
không êm tai
không ích gì
không ít hơn
không ý hợp tâm đầu
không ý thức
không ăn khớp
không ăn thua
không ăn ý
Không Đồng
không đi bộ
không đi làm
không đi qua được
không đi theo đường cũ
không đi đến đâu
không điều kiện
không đoan trang
không đoàn kết
không đuổi kịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:33:18