请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận đen qua, cơn may đến
释义
vận đen qua, cơn may đến
否极泰来 <坏的到了尽头, 好的就来了(否, 泰:六十四卦中的卦名, 否是坏的卦, 泰是好的卦)。>
随便看
lạc thai
Lạc Thuỷ
lạc thú
lạc thổ
lạc tây
Lạc tướng
Lạc Việt
lạc vận
lạc điệu
lạc đà
lạc đà hai bướu
lạc đàn
lạc đơn vị
lạc đường
lạc đề
lạc đề quá xa
lạc đội ngũ
lạ giường
lại
lại bộ
lại cái
lại còn
lại có thể
lại cứ
lại gần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:52:01