请输入您要查询的越南语单词:
单词
đều đều
释义
đều đều
均一; 均匀; 不缓不急。<分布或分配在各部分的数量相同; 时间的间隔相等。>
mấy học trò này sức học đều đều cả.
几个学生的学习都不相上下。
giọng đều đều.
不缓不急的语调。
随便看
màu đất
màu đậm
màu đậm và đẹp
màu đỏ
màu đỏ da cam
màu đỏ quả hạnh
màu đỏ thẫm
màu đỏ thắm
màu đỏ thịt
màu đỏ tía
màu đỏ tím
màu đỏ và đen
màu đồng cổ
màu đồng thiếc
màu ấm
mày
mày chau mặt ủ
mày mò
mày ngài
mày râu
mày đay
mày ủ mặt ê
má
mác
mác giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 2:31:30