请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuất khẩu thành thơ
释义
xuất khẩu thành thơ
出口成章 <话说出来就是一篇文章, 形容文思敏捷。>
口占 <不打草稿, 口头述说出来。>
随便看
biết suy xét
biết tay
biết theo thời thế
biết thân
biết thân giữ mình
biết thân phận
biết thị phi
biết thời biết thế
biết tiếng
biết trước
biết tỏng
biết tỏng âm mưu
biết việc
biết vâng lời
biết vậy chẳng làm
biết xấu hổ
biết ít chữ
biết ý
biết ăn nói
biết điều
biết đâu
biết đâu chừng
biết được
biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng
biết đọc biết viết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 17:33:48