请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuất khẩu thành thơ
释义
xuất khẩu thành thơ
出口成章 <话说出来就是一篇文章, 形容文思敏捷。>
口占 <不打草稿, 口头述说出来。>
随便看
chạy thoát thân
chạy thuốc
chạy thầy
chạy thầy chạy thuốc
chạy thầy chạy thợ
chạy thẳng
chạy thục mạng
chạy thử
hoá thạch
hoá trang
hoá trang lên sân khấu
hoá trị
hoá tệ
hoá tục
hoá vàng mã
hoá vôi
hoá vật
hoá xương
hoá đá
hoá đơn
hoá đơn ba bản
hoá đơn lãnh hàng
hoá đơn nhận hàng
hoá đơn tạm
hoá đơn đặt hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:04:54