请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuất quỷ nhập thần
释义
xuất quỷ nhập thần
神出鬼没 <比喻变化巧妙迅速, 或一会儿出现, 一会儿隐没, 不容易捉摸(多指用兵出奇制胜, 让敌人摸不着头脑)。>
随便看
ửng đỏ
ực
ực ực
ỳ
ỳ mặt
ỳ ạch
ỵ
ỷ
ỷ lại
ỷ thế
ỷ thế làm bậy
ỷ thị
ỷ vào
mụ mẫm
mụ mị
mụ mối
mụn
mụn chọc đầu
mụn cóc
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
mụn nhọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:45:49