请输入您要查询的越南语单词:
单词
rượu bạc hà
释义
rượu bạc hà
薄荷酒。<采用陈年葡萄白兰地浸渍天然薄荷叶, 萃取薄荷香气及天然叶绿素, 并使酒色保有薄荷叶原有之青葱翠绿。 树生薄荷酒之色泽翠绿, 薄荷香气浓厚, 口感清凉香醇, 适合当作餐后甜酒或调制鸡尾酒, 如:飞天蚱蜢、薄荷芙莱蓓。>
随便看
như bạn cũ
như cha mẹ chết
như chim liền cánh
như chân với tay
như chơi
như cá gặp nước
như có như không
như cũ
như cọp thêm cánh
như giội nước sôi vào tuyết
như gấm như hoa
như huynh
như hình với bóng
như hùm thêm vây
như hệt
như keo như sơn
như keo với sơn
như... không phải
như kiến bu chỗ tanh
Như Lai
như là
như mong muốn
như muối bỏ biển
như mặt trăng mặt trời
như mặt trời ban trưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:19