请输入您要查询的越南语单词:
单词
xàm xỡ
释义
xàm xỡ
狎昵 < 过分亲近而态度轻佻。>
胡乱; 胡来; 放肆; 胡作非为 <(言行)轻率任意, 毫无顾忌。>
随便看
lửa gần rơm
lửa hương
lửa khói
lửa lân tinh
lửa lò cháy sẵn
lửa lòng
lửa lựu
lửa ngọn
lửa nhỏ
lửa riu riu
lửa rừng
lửa thử vàng, gian nan thử sức
lửa to
lửa trại
lửa trời
lửa tàn
lửa xém lông mày
lửa đèn
lửa đạn
lửa đốt
lửa đồng
lử cò bợ
lử khử lừ khừ
lửng
lửng dạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 21:06:20