请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầm thầm thì thì
释义
thầm thầm thì thì
喳喳 <小声说话的声音。>
thì thà thì thầm; thầm thầm thì thì.
嘁嘁喳喳。
随便看
thừa ứa
thừng cưa gỗ đứt
thừng gạt ngựa
thừ ra
thử
thửa ruộng
thử bối
thử hỏi
thử lòng
thử lại phép tính
thử máu
thử máy
thửng
thử nghiệm vũ khí hạt nhân
thử nghĩ
thử nhiệt độ
thử tay nghề
thử thuỷ tinh thể
thử thách
thử thách dài lâu
thử tìm
thử xe
thử xem
thự
thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 21:05:02