请输入您要查询的越南语单词:
单词
xà phòng
释义
xà phòng
方
枧 <指肥皂。>
xà phòng giặt.
番枧(洗衣服用的肥皂)。
xà phòng thơm.
香枧(香皂)。
皂; 肥皂; 洋碱; 胰子 <洗涤去污用的化学制品, 通常制成块状。一般洗涤用的肥皂用油脂和氢氧化钠制成。工业上用重金属或碱土金属盐的肥皂做润滑剂。>
xà phòng thơm
香皂。
xà phòng thuốc
药皂。
随便看
quỉ sứ
quỉ thuật
quỉ thần
quỉ trá
quị luỵ
quịt
quịt nợ
quốc
quốc biến
quốc bảo
quốc ca
quốc cách
quốc cữu
quốc doanh
quốc dân
quốc dân đảng
quốc gia
quốc gia chủ nghĩa
quốc gia cổ
quốc gia trung lập
quốc gia tù trưởng
quốc gia đa dân tộc
quốc gia đang phát triển
quốc gia đại sự
quốc hiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 22:36:36