请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại sứ
释义
đại sứ
大使 <由一国派驻在他国的最高一级的外交代表, 全称特命全权大使。>
专使 <专为某件事而派遣的使节。>
随便看
mượn đọc
mượt
mượt mà
mạ
mạ bạc
mạc
Mạc Da
mạch
mạch chìm
mạch chính
mạch cổ tay
mạch ghép
mạch hở
mạch khoáng
mạch khâu
mạch kín
mạch kế
mạch lươn
mạch lưới
mạch lạc
mạch lựu
mạch máu
mạch máu to
mạch môn
mạch mắc rẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 21:18:45