请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặc ý
释义
mặc ý
任; 任凭; 听凭; 任意 <没有拘束, 不加限制, 爱怎么样就怎么样。>
肆意 <不顾一切由着自己的性子(去做)。>
xem thêm
tuỳ ý
随便看
vay lãi
vay lời
vay mượn
vay mượn khắp nơi
vay nóng
vay nợ
vay tiền
vay trước
vay tạm
vay đấu trả bồ
va-zơ-lin
Va-đu
va đập
ve
ve chai
ve chó
Ve-ga
ve mùa đông
ve mắt
ven
ven biển
ven bờ
Venda
Venezuela
ven sông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:14