请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặc ý
释义
mặc ý
任; 任凭; 听凭; 任意 <没有拘束, 不加限制, 爱怎么样就怎么样。>
肆意 <不顾一切由着自己的性子(去做)。>
xem thêm
tuỳ ý
随便看
quý quyến
quý quốc
quýt
quý thích
quýt làm cam chịu
quý trọng
quý tánh
quý tính
quý tử
quý vùng
quý vị
quăm
quăn
quăng
quăng bỏ
quăng lưới
quăng tám sào cũng không tới
quăng đi
quăn queo
quăn quéo
quăn quíu
quĩ
quơ
quơ quào
quơ đũa cả nắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 3:43:04