请输入您要查询的越南语单词:
单词
trang trọng
释义
trang trọng
板正 <(态度、神情等)庄重认真。>
不苟言笑 <《礼记·曲礼上》:"不登高, 不临深, 不苟訾, 不苟笑。"不随便说笑, 形容态度庄严稳重。>
庄重; 庄; 俨; 尊重 <(言语、举止)不随便; 不轻浮。>
thái độ trang trọng
态度庄重。
尊严 <可尊敬的身分或地位。>
随便看
máy tiện gỗ
máy tiện lục giác
máy tiện răng
máy trung kế tải sóng
máy truyền hình
máy truyền thanh
máy tráng nhựa
máy trắc lượng thiên thể
máy trộn
máy trộn bê-tông
máy trộn bông
máy trộn vữa
máy trộn đất
máy trợ thính
máy trục
máy tua-bin
máy tuốt lúa
máy tán
máy tán đinh ốc
máy tìm mỏ
máy tính
máy tính bức xạ
máy tính huyết cầu
máy tín hiệu
máy tính điện tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:04:26