请输入您要查询的越南语单词:
单词
có lẽ có
释义
có lẽ có
莫须有 <宋朝奸臣秦桧诬陷岳飞谋反, 韩世忠不平, 去质问他有没有证据, 秦桧回答说'莫须有', 意思是'也许有吧'。后来用来表示凭空捏造。>
随便看
lời hứa tạm
lời hứa xưa
lời hữu ích
lời khai
lời khai mạc
lời khai trên giấy
lời khen
lời khen tặng
lời khiêm nhường
lời khiêm tốn
lời khuyên
lời khuyên bảo
lời khuyên chân thành
lời khuyên nhủ
lời khuyên răn
lời khuyên thành thật
lời khuyến khích
lời khách sáo
lời không căn cứ
lời khấn
lời khẳng định
lời kêu gọi
lời kết bài văn
lời kết thúc
lời kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 20:18:47