请输入您要查询的越南语单词:
单词
trao tay
释义
trao tay
倒手 <把东西从一个人的手上转到另一个人的手上(多指货物买卖)。>
bán sang tay; bán trao tay.
倒手转卖。 递交 <当面送交。>
随便看
quần thụng
quần thủng đáy
quần trong
quần tây
quần tụ
quần vệ sinh
quần vợt
quần xã
quần yếm
quần áo
quần áo bảo hộ
quần áo cũ
quần áo cưới
quần áo cổ
quần áo diễn tuồng
quần áo dính máu
quần áo học sinh
quần áo kiểu Trung quốc
quần áo lao động
quần áo lụa là
lầm than
lầm thầm
lầm to
lầm đường lạc lối
lần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 8:33:24