请输入您要查询的越南语单词:
单词
tra xét
释义
tra xét
核查 <审查核实。>
tra xét vụ án kỹ càng
对案情认真核查。
稽查 <检查(走私、偷税、违禁等活动)。>
检查 <查考。>
探查 <深入检查或暗中查看。>
随便看
để vạ
để vợ
để xúc
để ý
để ăn
để đang
để điều tra
để đường lui
để đến nỗi
để đống
đễ
đệ
đệ giao
đệ giảm
đệ huynh
đệm
đệm chăn
đệm cói
đệm cỏ
đệm dựa
đệm giường
đệm hương bồ
đệm lót
đệm lưng
đệm quỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 13:30:29