请输入您要查询的越南语单词:
单词
có lộc ăn
释义
có lộc ăn
口福 <能吃到好东西的福气(含诙谐意)。>
có lộc ăn dài dài.
口福不浅。
thiệt là có lộc ăn.
很有口福。
随便看
ngoại hạng
ngoại hối
ngoại khoa
ngoại khoá
ngoại kiều
ngoại kí sinh
ngoại lai
ngoại lệ
ngoại lực
ngoại ngạch
ngoại ngữ
ngoại nhĩ
ngoại phiên
ngoại quả bì
ngoại quốc
ngoại sử
ngoại thành
ngoại thân
ngoại thương
ngoại thận
ngoại tiết
ngoại tiết tuyến
ngoại trưởng
ngoại trấn
ngoại trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:25