请输入您要查询的越南语单词:
单词
tri kỷ tri bỉ
释义
tri kỷ tri bỉ
知己知彼 <《孙子·谋攻》'知彼知己, 百战不殆。'一般都说'知己知彼', 指对自己的情况和对方的情况都有透彻的了解。>
随便看
nghiêm túc và trang trọng
nghiêm từ
nghiêm đường
nghiên
nghiên cổ khảo kim
nghiên cứu
nghiên cứu chế tạo
nghiên cứu học hỏi
nghiên cứu học thuật
bèo ong
bèo tai tượng
bèo tây
bèo tía
bèo tấm
bèo ván
bè phái
bè tre
bè trúc
bè đảng
bé
bé bé
bé bỏng
bé chẳng vin cả gẫy cành
Béc-lin
Béc-nơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:55:30