请输入您要查询的越南语单词:
单词
có máu mặt
释义
có máu mặt
落儿; 落子 <生活上的着落 (指钱财等, 只用作'有, 没有'后面)。也说落子。>
有头有脸 <(有头有脸儿)比喻有名誉, 有威信。>
满脸红光。
转
富足 <丰富充足。>
随便看
lép
lép bép
lép kẹp
lép nhép
lép vế
lép xẹp
lét đét
lê
lê bước
lê bở
lê chầm chậm
lê dân
lê dương
lê gót
lê la
lê la tán dóc
lê lết
lên
lên báo
lên bổng xuống trầm
lên bờ
lên bục giảng
lên cao
lên chân
lên chín tầng mây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 18:48:46