请输入您要查询的越南语单词:
单词
vào sổ
释义
vào sổ
登记 <把有关事项写在特备的表册上以备查考。>
vào sổ thư viện
登记图书。
入帐 <记入帐簿中。>
tiền hàng đã vào sổ rồi.
货款已经入帐。 上帐 <登上帐簿。>
khoản tiền vừa thu đã vào sổ rồi.
刚收到的款子已经上帐了。
随便看
giấu tên giấu họ
giấu đi
giấu đầu hở đuôi
giấu đầu lòi đuôi
giấy
giấy biên nhận
giấy biên nhận bưu kiện
giấy bác sĩ
giấy báo
giấy báo nhận tiền
giấy báo thi đậu
giấy báo tin
giấy bìa
giấy bìa cứng
giấy bìa sách
giấy bóng
giấy bóng kính
giấy bóng mờ
giấy bút
giấy bạc
giấy bạc lớn
giấy bản
giấy bản dày
giấy bản Mao Thái
giấy bảo lãnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:53:20