请输入您要查询的越南语单词:
单词
vào sổ
释义
vào sổ
登记 <把有关事项写在特备的表册上以备查考。>
vào sổ thư viện
登记图书。
入帐 <记入帐簿中。>
tiền hàng đã vào sổ rồi.
货款已经入帐。 上帐 <登上帐簿。>
khoản tiền vừa thu đã vào sổ rồi.
刚收到的款子已经上帐了。
随便看
cùng giới tính
cùng hung cực ác
cùng hàng
cùng hướng về mục đích chung
cùng hưởng
cùng họ
cùng học
cùng học một thầy
cùng họ khác chi
cùng hội cùng thuyền
cùng khiêng
cùng khoá
cùng khốn
cùng khổ
cùng kiệt
cùng kế
Cùng Lai
cùng loài
chuyện ngồi lê đôi mách
chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện con cà con kê
chuyện ngụ ngôn
chuyện nhà
chuyện nhà chuyện cửa
chuyện nhân gian
chuyện nhảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:42