请输入您要查询的越南语单词:
单词
vào sổ
释义
vào sổ
登记 <把有关事项写在特备的表册上以备查考。>
vào sổ thư viện
登记图书。
入帐 <记入帐簿中。>
tiền hàng đã vào sổ rồi.
货款已经入帐。 上帐 <登上帐簿。>
khoản tiền vừa thu đã vào sổ rồi.
刚收到的款子已经上帐了。
随便看
đạn mù
đạn nhỏ
đạn nổ
đạn nổ phá giáp
đạn nổ xuyên khổng
đạn phá giáp
đạn pháo
đạn pháo hoa
đạn pháo truyền đơn
đạn ria
đạn tuyên truyền
đạn tên lửa
đạn tín hiệu
đạn tận lương tuyệt
đạn tận viện tuyệt
đạn vạch đường
đạn xuyên thép
đạn Đum-đum
đạn đã lên nòng
đạn đại bác
đạn đạo
đạn đạo vượt đại châu
đạo
đạo binh
đạo Bà La môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:04:37