请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả miếng
释义
trả miếng
报复 <对批评自己或损害自己利益的人进行反击。 >
打击报复 <对给自己提过意见、讲过自己的缺点错误的人进行刁难、迫害。>
还 <回报别人对自己的行动。>
螀嘴 <顶嘴; 强辨。>
反嘴 <反悔。>
随便看
hiệu vải
hiệu y
hiệu ăn
hiệu điện thế
hiệu đoàn
hiệu đính
hiệu đính viên
hiệu đổi tiền
hiệu ứng
hiệu ứng ban đêm
hiệu ứng gần
hiệu ứng khúc xạ
hiệu ứng ngoài da
hiệu ứng ngược
hiệu ứng nhiệt điện
hiệu ứng nhiệt điện tử
hiệu ứng toả hạt
hiệu ứng tới hạn
hiệu ứng từ
hiệu ứng áp điện
hiệu ứng điện
hiệu ứng đầu mút
ho
hoa
hoa anh đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 18:15:40