请输入您要查询的越南语单词:
单词
chèo chẹo
释义
chèo chẹo
缠求; 软磨 <用和缓的手段纠缠。>
đòi ăn chèo chẹo cả ngày.
整天软磨要吃的。
随便看
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
Ca-i-en
Cai Hạ
Cai Lậy
cai nghiện
cai ngục
cai quản
cai quản chung
Cairo
Cai-rô
cai sữa
cai thầu
cai trị
cai trị đất nước
cai tù
cai tổng
cai đầu dài
ca khúc
ca khúc chính
ca khúc chủ đề
ca khúc khải hoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 14:17:29