请输入您要查询的越南语单词:
单词
chèn ép
释义
chèn ép
挫折 <压制, 阻碍, 使削弱或停顿。>
磕碰儿 <比喻挫折。>
không thể chỉ mới gặp một chút chèn ép mà đã nản lòng.
不能遇到点磕碰儿就泄气。 凌轹; 陵轹 <欺压。>
陵 <欺侮; 侵犯。>
chèn ép.
陵压。
欺压 <欺负压迫。>
排斥 <使别的人或事物离开自己这方面。>
随便看
mâm cao cỗ đầy
mâm cỗ
mâm quay
mâm quỳ
mâm rượu
mâm son
mâm tiện
mâm tráng bánh
mâm vỉ
mâm xay
mâm đèn
mâm đựng rượu
mâm đựng trái cây
mân
Mân Giang
Mân Hậu
Mân kịch
mân mê
mân mó
Mân Sơn
mâu
mâu thuẫn
mâu thuẫn cơ bản
mâu thuẫn không đối kháng
mâu thuẫn nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 5:11:35