请输入您要查询的越南语单词:
单词
chèn ép
释义
chèn ép
挫折 <压制, 阻碍, 使削弱或停顿。>
磕碰儿 <比喻挫折。>
không thể chỉ mới gặp một chút chèn ép mà đã nản lòng.
不能遇到点磕碰儿就泄气。 凌轹; 陵轹 <欺压。>
陵 <欺侮; 侵犯。>
chèn ép.
陵压。
欺压 <欺负压迫。>
排斥 <使别的人或事物离开自己这方面。>
随便看
trèn
trèo
trèo cao
trèo cao ngã đau
trèo cao té đau
trèo cây kiếm cá
trèo cây tìm cá
trèo leo
trèo lên
trèo lên cao
trèo non lội suối
trèo tường
trèo đèo lội suối
tréo mảy
trét
trê
trên
trên boong
trên bàn
trên cao nhìn xuống
trên danh nghĩa
trên danh nghĩa là
trên dưới một trăm
trên làm dưới theo
trên lề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 12:33:12