请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ dày
释义
độ dày
薄厚; 厚薄 <厚度。>
độ dày của tấm ván này rất hợp.
这块板子的厚薄正合适。
厚; 厚度 <扁的物体上下两面之间的距离。>
密度 <稀和密的程度。>
随便看
mảy
mảy may
mảy may sức lực
mấn
mấp ma mấp mô
mấp máy
mấp mé
mấp mô
mất
mất bình tĩnh
mất bò mới lo làm chuồng
mất bóng
mất cha mất mẹ
mất chí khí
mất chất
mất chức
mất cái này được cái khác
mất còn
mất công
mất công này được công kia
mất cơ hội
mất cướp
mất cả chì lẫn chài
mất cảm giác
mất cắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 7:28:47