请输入您要查询的越南语单词:
单词
ụa
释义
ụa
呕吐 <膈肌、腹部肌肉突然收缩, 胃内食物被压迫经食管, 口腔而排出体外。分中枢性呕吐(由神经系统中的呕吐中枢受刺激而引起)和反射性呕吐(由胃、肠等部周围的神经末梢受刺激而引起)两种。>
xem
nôn
随便看
quí trọng
quí tộc
quíu đít
quí vị
quý
quý bà
quý báu
quý chức
quý danh
Quý Dương
quý giá
quý hiển
quý hiệu
quý hoá
quý hơn vàng
quý hồ
quý khách
Quý Lộ
quý mến
quý ngài
quý nhân
quý phi
quý phái
quý phụ
quý phủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:44:49