请输入您要查询的越南语单词:
单词
ục
释义
ục
揍; 捶 <用拳头或棒槌敲打。>
脱落; 掉落 <(附着的东西)掉下。>
仆下 <向前跌倒。>
冒出; 涌出 <水从下向上冒出。>
随便看
vổ
vổng
vổ răng
vỗ
vỗ béo
vỗ cánh
sai trái
sai xương
sai áp
sai đường
sai đề
sai ước
Salem
Salt Lake City
sa-lông
sa lưới
sa lầy
sa lầy tận cổ
sam
sa-ma-ri
sa mê
sa môn
sa mạc
sa mạc Gobi
sa mạc hoang vắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 8:29:53