请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội chậu nhìn trời
释义
đội chậu nhìn trời
戴盆望天 <头戴盆子而想看天上。比喻行动跟目的相反, 愿望无法。>
随便看
sử ký
sử liệu
sử lược
sử quan
sử quán
sử quân tử
sử thi
sử thực
Sửu
sữa
sữa chua
sữa mẹ
sữa đậu
sữa đậu nành
sững
sững sờ
sự
sự bay hơi
sự biến
sự biến dạng
sự biến hoá hoá học
sự biến hình
sự buồn ngủ
sự báo trước
sự bảo đảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:07:18