请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội chậu nhìn trời
释义
đội chậu nhìn trời
戴盆望天 <头戴盆子而想看天上。比喻行动跟目的相反, 愿望无法。>
随便看
kẹo vừng
kẹp
kẹp chặt
kẹp dây
kẹp giấy
kẹp nhân
kẹp tóc
kẹp vào
kẹp đầu ngón tay
kẹt
kẹt kẹt
kẹt tiền
kẹt vốn
kẹt xe
kẻ
kẻ a tòng
kẻ bao che
kẻ bo bo giữ của
kẻ buôn người
kẻ buôn nước bọt
kẻ bán nước
kẻ bè phái
kẻ bóc lột
kẻ bạc tình
kẻ bạt mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:44:31