请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi đầu làm trước
释义
đi đầu làm trước
打头阵 <比喻冲在前边带头干。>
mỗi lần chống lụt cứu nạn, quân đội đóng ở đây đều là những người đi đầu làm trước.
每次抗洪救灾, 当地驻军总是打头阵。
随便看
giải vây
giải vô địch
giải đoán
giải đáp
giải đáp nghi vấn
giải đáp thắc mắc
giải đầu
giải đề
giải đố
giải độc
giải ưu
giải ước
giả là
giả làm
giảm
giảm 50%
giảm biên chế
giảm béo
giảm bệnh
giảm bớt
giảm bớt thủ tục
giảm chính
giảm cân
giảm dần
giảm giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 13:43:05