请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi đầu làm trước
释义
đi đầu làm trước
打头阵 <比喻冲在前边带头干。>
mỗi lần chống lụt cứu nạn, quân đội đóng ở đây đều là những người đi đầu làm trước.
每次抗洪救灾, 当地驻军总是打头阵。
随便看
ca khúc được yêu thích
ca kệ
ca kịch
ca kịch viện
ca kỳ
ca kỹ
ca lam
Calcutta
ca-li-fo-ni-um
California
Ca-li-phoóc-ni-a
ca-lo
ca-lo-ri
ca-luân
ca lâu
ca-lô-men
cam
Cambodia
Cam-bốt
cam chanh
cam chí
cam chịu
cam chịu lạc hậu
cam chịu số phận
cam chịu thua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:16:28