请输入您要查询的越南语单词:
单词
có tai như điếc
释义
có tai như điếc
听而不闻 <听了和没听见一样, 指漠不关心。>
随便看
tấm lòng rộng mở
tấm lòng son
tấm lòng trong sáng
tấm lòng tôn kính
tấm lòng vàng
tấm lót
tấm lót lưng
tấm lịch
tấm lợp
tấm màn che
tấm màn đen
tấm mẫu
tấm mộc
tấm ngăn
tấm nỉ
tấm phên
tấm phản
tấm phản xạ
tấm phủ
tấm phủ chăn
tấm phủ ghế
tấm răng khế
tấm son
tấm thiếp
tấm thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 8:40:10