请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngón
释义
ngón
笔 <用于书画艺术。>
勾当 <事情, 今多指坏事情。>
伎俩 <不正当的手段。>
俩; 伎俩; 手段; 花样 <不正当的手段。>
下; 下儿 <用在'两、几'后面, 表示本领、技能。>
指 <手指头。>
随便看
tật chung
tật cà lăm
tật dịch
tật khó chữa
tật khó sửa
tật khổ
tật lê
tật lưu manh
tật nguyền
tật tệ khất
tật tốc
tật xấu
tật ác
tật đố
tậu
tắc
tắc cổ
tắc kinh
tắc kè
tắc kè bông
tắc kè hoa
tắc lệ
tắc máu
tắc mạch máu
trăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:27:40