请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều kiện trước tiên
释义
điều kiện trước tiên
前提 <事物发生或发展的先决条件。>
随便看
dàu dàu
dày
dày công
dày công tu dưỡng
dày công tôi luyện
dày cồm cộp
dày cộm
dày cộp
dày dạn
dày dạn kinh nghiệm
dày dạn phong sương
dày dặc
chình chịch
chì thuỷ tinh
chìu theo
chí
chí cao
chích
chí cha chí chát
chích choè
chích chích
chích gân
chích huyết
chích lễ
chích máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:31:25