请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyến đầu
释义
tuyến đầu
第一线 <战场的最前线, 也指直接从事某工作的现场。>
tuyến đầu sản xuất
生产第一线
前沿 <防御阵地最前面的边沿。>
trận địa tuyến đầu
前沿阵地
随便看
em rể đồng hao
em trai
em trai em gái
em trai nhỏ
em vợ
em út
en
eng éc
e ngại
En-tơ-rô-pi
En Xan-va-đo
eo
eo biển
eo bàn tay
eo bể
eo hẹp
phân tâm
phân tích
phân tích câu
phân tích cặn kẽ
phân tích hoá học
phân tích khảo chứng
phân tích kỹ càng
phân tích ngữ
phân tích rõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 19:13:07