请输入您要查询的越南语单词:
单词
tăng gấp đôi
释义
tăng gấp đôi
翻 <(数量)成倍地增加。>
tăng gấp đôi
翻番。
翻番 <数量加倍。>
sản lượng công nông nghiệp huyện này tăng gấp đôi trong vòng 10 năm.
这个县工农业总产值十年翻了两番。
随便看
bung keo
bung lên
bung ra
bung tét
bung xung
Burkina Faso
Burlington
Burundi
Bu-run-đi
bus
Bu-tan
Bu-ê-nốt Ai-rét
buôn
buôn bán
buôn bán buổi sáng
buôn bán chất có hại
buôn bán chất kích thích
buôn bán ngoại hối
buôn bán ngoại tệ
buôn bán nhỏ
buôn bán nước bọt
buôn bán tốt
buôn bán với nước ngoài
buôn bán ế ẩm
buôn chuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 15:16:38