请输入您要查询的越南语单词:
单词
tăng lên
释义
tăng lên
反弹 <比喻价格、行情回升。>
thị trường cổ phiếu lại tăng lên.
股市反弹。
飞升 <往上升; 往上飞。>
高扬 <高高升起或举起。>
hứng thú tăng lên
情绪高扬。
回涨 <(水位、物价等)下降后重新上涨。>
加 <使数量比原来大或程度比原来高; 增加。>
上升; 增加; 增长 <在原有的基础上加多。>
giá hàng tăng lên.
物价上涨。
上涨 <(水位、商品价格等)上升。>
随便看
mặt bàn tròn
mặt béo phị
mặt béo tròn
mặt bên
mặt bóng
mặt bằng
mặt bổ ngang
mặt bủng da chì
mặt chai mày đá
mặt chuẩn
mặt chính
mặt chăn
mặt chữ
mặt chữ điền
mặt cong
mặt cong cách đều
mặt cong cơ bản
mặt cong giải tích
mặt cong nghịch đảo
mặt cong phụ thuộc
mặt cong tiếp cận
mặt cong đại số
mặt cân
mặt cầu
mặt cắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 0:29:32