请输入您要查询的越南语单词:
单词
Long Hải
释义
Long Hải
龙海 < 越南地名。属于福绥省份。>
随便看
ngúng ngẩy
ngút
ngút ngút
ngăm
ngăm ngăm
ngăn
ngăn biển
ngăn che
ngăn chặn
ngăn chặn sai lầm từ đầu
ngăn chặn thói xấu
ngăn cách
ngăn cản
ngăn cấm
ngăn hơi no
ngăn hơi xấy
ngăn kéo
ngăn lại
ngăn ngắn
ngăn ngắt
ngăn ngừa
ngăn nước
ngăn nắp
ngăn nắp sạch sẽ
ngăn nắp thứ tự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:49:13