请输入您要查询的越南语单词:
单词
long lanh
释义
long lanh
书
炯炯 <形容明亮(多用于目光) 。>
hai mắt sáng long lanh.
两眼放出炯炯的光芒。
亮晶晶 < 形容物体明亮闪烁发光。>
明媚 <(眼睛)明亮动人。>
曈曈 <(目光)闪烁的样子。>
随便看
ơn đức cao dầy
ơn ớn
ơ thờ
ư
ưa
ưa chuộng
ưa mới nới cũ
ưa nhìn
ưa nhẹ không ưa nặng
ưa thích
ư hữ
ưng
ưng chuẩn
ưng chịu
ưng doãn
ưng khuyển
văn chương cao quý khó ai bì kịp
văn chương kiểu cách
văn chương nhấm nháp
văn chương phù phiếm
văn chương rỗng tuếch
văn chương sáo rỗng
văn chương sắc sảo
văn chương trôi chảy
Văn Chấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 7:56:38