请输入您要查询的越南语单词:
单词
mải
释义
mải
专注; 沉迷; 陶醉; 人神 <很满意地沉浸在某种境界或思想活动中。>
随便看
dược tính
dược tễ
dược tửu
dược vật
dượng
dượng ghẻ
dượt
dượt võ
dạ
dạ con
dạ cỏ
dạ dày
dạ dày tổ ong
dạ dày động vật nhai lại
dạ dạ
dạ dịp
dạ hoa
dạ hương
dạ hội
dạ hội lửa trại
dại
dại chữ
dại dột
dại gái
dại khờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 5:08:27