请输入您要查询的越南语单词:
单词
mải
释义
mải
专注; 沉迷; 陶醉; 人神 <很满意地沉浸在某种境界或思想活动中。>
随便看
gốc gác
gốc khổ
gốc mạ
gốc một lãi nghìn
gốc ngọn
gốc OH
gốc rạ
gốc rễ
gốc tích
gốc từ
gốc và ngọn
gốc đến ngọn
gối
gối cao
gối cao-su
gối chiếc
gối chiếc chăn đơn
gối chăn
gối da
gối dài
gối dựa
gối giáo chờ sáng
gối gỗ
gối loan
gối lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 16:12:21