请输入您要查询的越南语单词:
单词
liếp
释义
liếp
笆 <用竹片或柳条编成的片状东西, 用途和席箔差不多。>
箔 < 用竹、苇子或秫秸编成的帘子。>
竹笪 <一种用粗竹蔑编成的形状像席的东西, 通常铺在地上晾晒粮食。>
随便看
vâng vâng dạ dạ
vâng ý
vân hoa
vân hoa nổi
vân hán
vân hương
vân lá
vân lâu
vân mây
vân mẫu
Vân Nam
vân nghiêng
vân nghê
vân phòng
Vân Quý
vân rạn
vân tay
vân tay hình xoắn ốc
Vân Thuỷ
vân tinh
vân vân
vân... vân
vân vì
vân vụ
vân đài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 22:35:59