请输入您要查询的越南语单词:
单词
liếp
释义
liếp
笆 <用竹片或柳条编成的片状东西, 用途和席箔差不多。>
箔 < 用竹、苇子或秫秸编成的帘子。>
竹笪 <一种用粗竹蔑编成的形状像席的东西, 通常铺在地上晾晒粮食。>
随便看
lòng tà
lòng tốt
lòng từ bi
lòng tử tế
lòng tự trọng
lòng vui sướng
lòng vui vẻ
lòng vàng
lòng xe
lòng xấu
lòng yên tĩnh
lòng yêu mến
lòng yêu nước
lò ngói
lòng đen
lòng đen tối
lòng đã hiểu lòng
lòng đường
lòng đất
lòng đầy căm phẫn
lòng đỏ
lòng đỏ trứng
lòng đố kị
lò nung
lò nung gạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:19:46