请输入您要查询的越南语单词:
单词
liến thoắng
释义
liến thoắng
八面锋 < (八面锋儿)形容措辞圆滑, 好像各方面都有理(含贬义)>
口口声声 <形容不止一次地陈 说, 表白或把某一说法经常挂在口头。>
口若悬河 <形容能言善 辩, 说话滔滔不绝。>
随便看
xa vời
xa xa
xa xôi
xa xôi hẻo lánh
xa xăm
xa xăm vời vợi
xa xưa
xa xỉ
xa xỉ cực độ
xa xỉ phẩm
xa xứ
xay
xay lúa
xay ngũ cốc
xay thóc
xa đầu đề
xa đề
xcăng-đi
xe
xe ba
xe ba gác
xe ba-lăng
xe ba ngựa
xe be
xe buýt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 6:33:13