请输入您要查询的越南语单词:
单词
tĩnh điện trong khí quyển
释义
tĩnh điện trong khí quyển
天电 <大气中的电荷, 对无线电的接收有干扰作用。>
随便看
cái làn
cái lán
cái lót
cái lót lưng
cái lư
cái lưỡi gà
cái lược
cái lẩu
cái lẫy
cái lẫy cò
cái lẻ
cái lọp
cái lồng
cái lồng chụp
cái lờ
cái mai
cái muôi
cái muỗng
cái màn
cái mày
cái máng
cái mâu
cái móc
cái môi
cái mõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:49:02