请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi cấm phẩm
释义
vi cấm phẩm
违禁品 <凡法令禁止私人制造、持有或所有之物均称为"违禁品"。分为绝对违禁物与相对违禁物两种; 前者为无论在何种情形下, 其物均为法令所禁止, 如鸦片、吗啡等是。后者为未受允准而为法令所禁止持 有之物。如枪械、炸药等是。或称为"违禁物"。>
随便看
đất thuộc địa
đất thánh
đất thó
đất thịt
đất thịt mịn
đất thịt nhẹ mịn
đất thổ cư
đất trung tính
đất trũng
đất trắng
đất trống
đất trồng
đất trồng ba vụ
đất trồng màu
đất trồng rau
đất trồng trọt
đất trời cách biệt
đất tơi xốp
đất tổ
đất uỷ trị
đất vôi
đất vụ thu
đất vụ xuân
đất xác
đất xây cất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:42:36