请输入您要查询的越南语单词:
单词
xâm nhập
释义
xâm nhập
进犯 <(敌军向某处)侵犯。>
侵; 侵入 <(敌人)进入境内; (外来的或有害的事物)进入内部。>
xâm nhập.
入侵。
Sự xâm nhập của tư bản nước ngoài.
外国资本的侵入。 入寇 <入侵。>
渗入 <比喻某种势力无孔不入地钻进来(多含贬义)。>
随便看
châm pháp
châm tai
châm thuật
châm tê
chân
chân bia
chân bó
chân bắt chéo
chân chính
chân chó
chân chúa
chân chất
chân chấu
chân chỉ hạt bột
chân côn
chân cầu
chân cống
chân cột
chân cột tín hiệu
chân cửa hơi
chân dung
chân ga
chân giá súng
chân giò
chân giò hun khói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 13:10:55