请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa mầu
释义
hoa mầu
杂粮; 粗粮。<稻谷、小麦以外的粮食, 如玉米、高粱、豆类等。>
庄稼。<地里长着的农作物(多指粮食作物)。>
随便看
bác đoạt
bác đơn
Bá Di
bá hộ
bái
bái bai
bái biệt
bái chào
Bái hoả giáo
bái khấp
bái kim
bái kiến
bái làm sư phụ
bái lĩnh
bái mạng
bái nhận
bái phục
bái phục sát đất
bái sư
bái thiên địa
bái trình
bái tạ
bái tổ
bái tổ vinh quy
bái từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 19:38:54