请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa mầu
释义
hoa mầu
杂粮; 粗粮。<稻谷、小麦以外的粮食, 如玉米、高粱、豆类等。>
庄稼。<地里长着的农作物(多指粮食作物)。>
随便看
múa mép khua môi
múa môi
múa mỏ
múa quả cầu lửa
múa rìu qua mắt thợ
múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban
múa rối
múa sư tử
múa tay múa chân
múa trống
múa võ
múa với dải lụa
múa đao
múa đơn
múa ương ca
múc
múc nước
múi
múi ghi
múi giờ
múi giờ chuẩn
múm
múm mím
múp
múp míp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:52:05