请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa mầu
释义
hoa mầu
杂粮; 粗粮。<稻谷、小麦以外的粮食, 如玉米、高粱、豆类等。>
庄稼。<地里长着的农作物(多指粮食作物)。>
随便看
bóoc ba-ga
bóp
bóp bụng
bóp chắt
bóp chặt
bóp chẹt
bóp chết
bóp chết từ trong trứng nước
bóp cò
bóp cổ
bóp cổ tay
bóp họng
bóp méo
bóp méo sự thật
bóp mũi
bóp mồm bóp miệng
bóp nghẹt
bóp ngạt
bóp nặn
bóp thắt
bóp tiền
bóp đầm
bóp đầu bóp cổ
bó rọ
bó sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 23:07:13